VĐQG Croatia Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà HNK Rijeka
4 - 1 H1 3-1
Đội khách NK Osijek
Ngày 02:00 · 06/09
Sân đấu Stadion HNK Rijeka · Rijeka
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 06/09
Sân đấu Stadion HNK Rijeka · Rijeka
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

5 HNK Rijeka 3 trận 6 điểm
2 NK Osijek 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Croatia HNK Rijeka 4 - 1 NK Osijek
VĐQG Croatia HNK Rijeka 0 - 2 NK Osijek
VĐQG Croatia NK Osijek 1 - 0 HNK Rijeka
VĐQG Croatia HNK Rijeka 4 - 2 NK Osijek
VĐQG Croatia NK Osijek 0 - 0 HNK Rijeka
Jona Ježić Yellow Card NK Osijek
Armando León Normal Goal · Kiến tạo: Admir ljatifi NK Osijek
Samuele Vignato Normal Goal · Kiến tạo: D. Adu-Adjei HNK Rijeka
D. Adu-Adjei Normal Goal · Kiến tạo: Toni Fruk HNK Rijeka
D. Adu-Adjei Normal Goal · Kiến tạo: Toni Fruk HNK Rijeka
Domagoj Bukvic Yellow Card NK Osijek
Senad mustafic Substitution 1 · Kiến tạo: Luka Posavec NK Osijek
Marcel Heister Substitution 2 · Kiến tạo: David Kalem NK Osijek
Jona Ježić Substitution 3 · Kiến tạo: Simun Mikolcic NK Osijek
ivano kolarik Substitution 4 · Kiến tạo: Izak Ježić NK Osijek
Toni Fruk Normal Goal · Kiến tạo: Samuele Vignato HNK Rijeka
Ivan Dolček Substitution 5 · Kiến tạo: Ivan Barić NK Osijek
Samuele Vignato Substitution 1 · Kiến tạo: Amer Gojak HNK Rijeka
Toni Fruk Substitution 2 · Kiến tạo: Ante Matej Juric HNK Rijeka
D. Adu-Adjei Substitution 3 · Kiến tạo: Mohammad Mohebbi HNK Rijeka
Ivan Cubelic Substitution 4 · Kiến tạo: Goran Grulovic HNK Rijeka
Tiago Dantas Substitution 5 · Kiến tạo: Alfonso Barco HNK Rijeka

HNK Rijeka

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Kek

Đội hình xuất phát

  • 13 I. Vekič G
  • 22 A. Oreč D
  • 45 A. Majstorović D
  • 51 A. Husic D
  • 23 J. Lasickas D
  • 8 I. Ćubelić M
  • 6 B. Pavić M
  • 10 T. Fruk M
  • 26 Tiago Dantas M
  • 19 S. Vignato M
  • 18 D. Adu-Adjei F

Cầu thủ dự bị

  • 77 A. Jurič F
  • 91 N. Bodetić D
  • 14 A. Gojak M
  • 15 Goran Grulović F
  • 4 N. Janković M
  • 3 M. Živković D
  • 99 A. Todorović G
  • 21 J. Puljić F
  • 9 M. Mohebi M
  • 1 V. Kovac G
  • 7 Y. Kabadayı F
  • 5 A. Barco M

NK Osijek

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fede Bessone

Đội hình xuất phát

  • 31 M. Malenica G
  • 77 S. Mustafic D
  • 49 Ivano Kolarik D
  • 26 L. Jelenić D
  • 2 M. Heister D
  • 23 L. Vrbancic M
  • 48 J. Jezic M
  • 39 D. Bukvić M
  • 7 I. Dolček M
  • 30 A. Ljatifi M
  • 79 A. León F

Cầu thủ dự bị

  • 1 N. Curcija G
  • 13 V. Čaić M
  • 24 L. Posavec D
  • 16 O. Petrusenko M
  • 8 Š. Mikolčić M
  • 47 D. Kalem D
  • 98 Izak Ježić D
  • 18 Niko Farkaš M
  • 99 Balelo F
  • 46 I. Barić F
  • 67 B. Bakti M
HNK Rijeka
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
NK Osijek
334 Chuyền chính xác 357
20 Sút trong vòng cấm 3
4 Sút ngoài vòng cấm 6
5 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 15
14 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 11
5 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 1
420 Tổng đường chuyền 432
24 Tổng cú sút 9
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
VĐQG Croatia Bet365
Cả trận Hiệp một
HNK Rijeka NK Osijek

1X2

1 1.75 X 3.25 2 4.1

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.4 X 2.25 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 7.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 4-4 201 5-3 201 6-2 201

NK Osijek 22 cầu thủ

N. Curcija 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bakti 67 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Barić 46 · F
Số phút 25 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balelo 99 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niko Farkaš 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Izak Ježić
Số phút 32 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kalem 47 · D
Số phút 45 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Š. Mikolčić 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Petrusenko 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Posavec 24 · D
Số phút 45 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Čaić 13 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Malenica 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
11
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mustafic 77 · D
Số phút 45 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivano Kolarik 49 · D
Số phút 58 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Jelenić 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Heister 2 · D
Số phút 45 Điểm số 5.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Vrbancic 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Jezic 48 · M
Số phút 45 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Bukvić 39 · M
Số phút 90 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Ljatifi 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Dolček 7 · M
Số phút 65 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. León 79 · F
Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

HNK Rijeka 23 cầu thủ

Y. Kabadayı 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Kovac 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mohebi 9 · M
Số phút 10 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Puljić 21 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Todorović 99 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Živković 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Janković 4 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Goran Grulović 15 · F
Số phút 5 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gojak 14 · M
Số phút 21 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bodetić 91 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Jurič 77 · F
Số phút 11 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Barco 5 · M
Số phút 5 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Vekič 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oreč 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Majstorović 45 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Husic 51 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lasickas 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Dantas 26 · M
Số phút 85 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Pavić 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Vignato 19 · M
Số phút 69 Điểm số 8.76 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
8.76
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Fruk 10 · M
Số phút 79 Điểm số 9.19 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
9.19
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ćubelić 8 · M
Số phút 85 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
8
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Adu-Adjei 18 · F
Số phút 80 Điểm số 9.64 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
9.64
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
5
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0