Giải dự bị MLS Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Houston Dynamo FC II
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Austin II
Ngày 06:00 · 05/09
Sân đấu SaberCats Stadium
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 05/09
Sân đấu SaberCats Stadium
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

3 Houston Dynamo FC II 24 trận 48 điểm
1 Austin II 25 trận 56 điểm

Đối đầu gần đây

Giải dự bị MLS Mỹ Houston Dynamo FC II 0 - 2 Austin II
Giải dự bị MLS Mỹ Houston Dynamo FC II 1 - 1 Austin II
Giải dự bị MLS Mỹ Austin II 1 - 1 Houston Dynamo FC II
Giải dự bị MLS Mỹ Austin II 2 - 0 Houston Dynamo FC II
Giải dự bị MLS Mỹ Austin II 1 - 1 Houston Dynamo FC II
Gustavo Dohmann Yellow Card Houston Dynamo FC II
L. Feliciano Normal Goal Austin II
A. Brummett Missed Penalty · Kiến tạo: A. Brummett Houston Dynamo FC II
A. Brummett Yellow Card Houston Dynamo FC II
G. Rivera Yellow Card Houston Dynamo FC II
N. Betancourt Substitution 1 · Kiến tạo: M. Gardner Houston Dynamo FC II
I. Sall Substitution 1 · Kiến tạo: P. Gryczewski Austin II
A. Brummett Substitution 2 · Kiến tạo: M. Dimareli Houston Dynamo FC II
Gustavo Dohmann Substitution 3 · Kiến tạo: D. Herrera Houston Dynamo FC II
P. Gryczewski Normal Goal Austin II
K. Hot Substitution 2 · Kiến tạo: L. Chamberlain Austin II
L. Feliciano Substitution 3 · Kiến tạo: D. Dobruna Austin II
A. Gonzalez Substitution 4 · Kiến tạo: C. Ayala Austin II
S. Dobrijevic Substitution 5 · Kiến tạo: J. Peale Austin II
J. Bell Substitution 4 · Kiến tạo: T. Cottle Houston Dynamo FC II
G. Rivera Substitution 5 · Kiến tạo: C. Gonzalez Houston Dynamo FC II
M. Ruszel Yellow Card Austin II
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải dự bị MLS Mỹ Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Houston Dynamo FC II Austin II

1X2

1 2.3 X 3.6 2 2.5

AH

H 0 1.8 A 0 2

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.56 N 2.18

1X2

1 3 X 2.25 2 3

AH

H 0 1.85 A 0 1.95

O/U

O 1 1.67 U 1 2.13

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 10 1-0 10 0-2 13 1-1 7.5 2-0 13 0-3 23 1-2 11 2-1 11 3-0 21 0-4 41 1-3 21 2-2 15 3-1 21 4-0 41 0-5 67 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 67 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 67 2-5 81 3-4 81 4-3 81 5-2 81
Chưa có thống kê cầu thủ.