VĐQG Croatia Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà NK Slaven Belupo
2 - 1 H1 0-0
Đội khách NK Lokomotiva Zagreb
Ngày 02:00 · 07/09
Sân đấu Gradski stadion Ivan Kušek Apaš · Koprivnica
Trọng tài Dario Bel, Croatia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 07/09
Sân đấu Gradski stadion Ivan Kušek Apaš · Koprivnica
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Dario Bel, Croatia

Bảng xếp hạng · 2026

8 NK Slaven Belupo 4 trận 3 điểm
6 NK Lokomotiva Zagreb 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Croatia NK Slaven Belupo 2 - 1 NK Lokomotiva Zagreb
VĐQG Croatia NK Lokomotiva Zagreb 2 - 1 NK Slaven Belupo
Cup NK Slaven Belupo 1 - 1 NK Lokomotiva Zagreb
VĐQG Croatia NK Slaven Belupo 2 - 0 NK Lokomotiva Zagreb
Friendlies Clubs NK Slaven Belupo 2 - 4 NK Lokomotiva Zagreb
Adetunji Rasaq Adeshina Yellow Card NK Slaven Belupo
Ilija Nestorovski Yellow Card NK Slaven Belupo
Morina Dardan Yellow Card NK Lokomotiva Zagreb
D. Morina Substitution 1 · Kiến tạo: J. Vasilj NK Lokomotiva Zagreb
M. Maric Substitution 2 · Kiến tạo: M. Antunovic NK Lokomotiva Zagreb
D. Kovacic Normal Goal · Kiến tạo: J. Mitrovic NK Slaven Belupo
I. Nestorovski Normal Goal · Kiến tạo: M. Dabro NK Slaven Belupo
I. Katic Substitution 3 · Kiến tạo: P. Smiljanic NK Lokomotiva Zagreb
M. Vesovic Substitution 4 · Kiến tạo: D. Thaqi NK Lokomotiva Zagreb
Fran Karačić Yellow Card NK Lokomotiva Zagreb
M. Subotic Substitution 5 · Kiến tạo: N. Djurkovic NK Lokomotiva Zagreb
M. Dabro Substitution 1 · Kiến tạo: D. Bosak NK Slaven Belupo
N. Djurkovic Normal Goal NK Lokomotiva Zagreb
Tomislav Božić Yellow Card NK Slaven Belupo
Ljuban Crepulja Yellow Card NK Slaven Belupo
Marijan Čabraja Yellow Card NK Lokomotiva Zagreb
J. Mitrovic Substitution 2 · Kiến tạo: L. Crepulja NK Slaven Belupo

NK Slaven Belupo

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mario Gregurina

Đội hình xuất phát

  • 30 K. Sentic G
  • 27 A. Grgic D
  • 6 T. Bozic D
  • 4 D. Kovacic D
  • 33 K. Isasegi D
  • 22 A. Adeshina M
  • 17 F. Mazar M
  • 7 M. Dabro M
  • 24 L. Bosnjak M
  • 11 J. Mitrovic M
  • 90 I. Nestorovski F

Cầu thủ dự bị

  • 32 I. Covic G
  • 5 I. Cvetko D
  • 13 A. Bilobrk D
  • 77 I. Urata D
  • 21 L. Crepulja M
  • 88 D. Bosak M
  • 23 A. Jonsson M
  • 26 L. Loncaric M
  • 14 L. Ratshukudu F

NK Lokomotiva Zagreb

4-3-3

Huấn luyện viên Nikica Jelavic

Đội hình xuất phát

  • 12 J. Posavec G
  • 13 F. Karacic D
  • 4 A. Triantafyllou D
  • 5 M. Cabraja D
  • 20 K. Cabrajic D
  • 26 D. Morina
  • 10 M. Subotic M
  • 8 I. Katic M
  • 23 M. Vesovic M
  • 24 M. Maric F
  • 7 D. Vukovic M

Cầu thủ dự bị

  • 32 L. Savatovic G
  • 2 J. Gurlica M
  • 21 T. Kralevski D
  • 27 N. Godec D
  • 29 J. Vasilj M
  • 25 P. Smiljanic M
  • 6 F. Fetai M
  • 30 D. Reic M
  • 16 Kayke F
  • 22 M. Antunovic F
  • 28 N. Djurkovic F
  • 15 D. Thaqi F
NK Slaven Belupo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
NK Lokomotiva Zagreb
5 Sút trúng mục tiêu 3
9 Sút chệch mục tiêu 5
17 Tổng cú sút 12
3 Sút bị chặn 4
15 Sút trong vòng cấm 8
2 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 18
5 Phạt góc 5
Việt vị
44% Kiểm soát bóng 56%
4 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
353 Tổng đường chuyền 444
251 Chuyền chính xác 357
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.37 Bàn thắng kỳ vọng 1.95
-0.96 Bàn thua ngăn chặn -0.96
VĐQG Croatia Bet365
Cả trận Hiệp một
NK Slaven Belupo NK Lokomotiva Zagreb

1X2

1 2.5 X 3.2 2 2.5

AH

H -0.25 2.25 A +0.25 2.25

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 3.1 X 2.3 2 3.1

AH

H +0.75 1.22 A -0.75 1.23

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 11 1-0 11 0-2 15 1-1 6.5 2-0 15 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 19 2-2 11 3-1 19 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 301 1-5 81 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 6-0 301 1-6 201 2-5 101 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 201 2-6 301 3-5 151 4-4 126 5-3 151 6-2 301

NK Slaven Belupo 20 cầu thủ

Karlo Sentić 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alen Grgić 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomislav Božić 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dominik Kovačić 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karlo Išasegi 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adetunji Rasaq Adeshina 22 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
6
Đánh chặn
4
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
13
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Filip Mažar 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Dabro 7 · M
Số phút 82 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Bošnjak 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Mitrović 11 · M
Số phút 89 Điểm số 8.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.5
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
8
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilija Nestorovski 90 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Bosak 88 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ljuban Crepulja 21 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ivan Čović 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Bilobrk 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Cvetko 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itsuki Urata 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnór Gauti Jónsson 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lovro Lončarić 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Losika Ratshukudu 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NK Lokomotiva Zagreb 23 cầu thủ

Josip Posavec 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Karačić 13 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Athanasios Triantafyllou 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
6
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marijan Čabraja 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kristijan Čabrajić 20 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morina Dardan 26 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matija Subotić 10 · M Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Katić 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Vešović 23 · M
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mirko Marić 24 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Vuković 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakov-Anton Vasilj 29 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mate Antunović 22 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pavle Smiljanić 25 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Thaqi 15 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noel Đurković 28 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Savatović 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teodor Kralevski 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Godec 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakov Gurlica 2 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Feta Fetai 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kayke Rodrigo Souza de Abreu 16 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Duje Reić 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0