Giải dự bị MLS Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà North Texas
2 - 3 H1 1-1
Đội khách Houston Dynamo FC II
Ngày 07:45 · 10/09
Sân đấu Choctaw Stadium
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 10/09
Sân đấu Choctaw Stadium
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

9 North Texas 24 trận 35 điểm
3 Houston Dynamo FC II 24 trận 48 điểm

Đối đầu gần đây

Giải dự bị MLS Mỹ North Texas 2 - 3 Houston Dynamo FC II
Giải dự bị MLS Mỹ Houston Dynamo FC II 2 - 0 North Texas
Giải dự bị MLS Mỹ Houston Dynamo FC II 3 - 0 North Texas
Giải dự bị MLS Mỹ North Texas 2 - 1 Houston Dynamo FC II
Giải dự bị MLS Mỹ Houston Dynamo FC II 5 - 1 North Texas
N. Simmonds Penalty North Texas
Arthur Sousa Normal Goal · Kiến tạo: M. Dimareli Houston Dynamo FC II
Arthur Sousa Yellow Card Houston Dynamo FC II
C. Swann Yellow Card North Texas
Arthur Sousa Yellow Card Houston Dynamo FC II
Arthur Sousa Red Card Houston Dynamo FC II
J. Bell Substitution 1 · Kiến tạo: A. Brummett Houston Dynamo FC II
Vitor Andre Substitution 2 · Kiến tạo: Alan Houston Dynamo FC II
C. Swann Substitution 1 · Kiến tạo: I. Charles North Texas
D. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: N. James North Texas
E. Nys Normal Goal North Texas
E. Nys Yellow Card North Texas
D. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: C. Gonzalez Houston Dynamo FC II
L. Martins Substitution 3 · Kiến tạo: U. Pela North Texas
S. Mohammad Normal Goal · Kiến tạo: Alan Houston Dynamo FC II
M. Dimareli Substitution 4 · Kiến tạo: T. Cottle Houston Dynamo FC II
Alvaro Augusto Yellow Card North Texas
A. Brummett Yellow Card Houston Dynamo FC II
A. Brummett Normal Goal · Kiến tạo: S. Mohammad Houston Dynamo FC II
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải dự bị MLS Mỹ Marathonbet
Cả trận Hiệp một
North Texas Houston Dynamo FC II

1X2

1 2.38 X 3.7 2 2.35

AH

H -0.25 2 A +0.25 1.98

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.41 N 2.56

1X2

1 2.88 X 2.5 2 2.88

AH

H 0 1.78 A 0 2.02

O/U

O 1 1.5 U 1 2.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 13 1-0 13 0-2 15 1-1 8 2-0 15 0-3 23 1-2 11 2-1 11 3-0 23 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 51 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 67
Chưa có thống kê cầu thủ.