Giải dự bị MLS Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Philadelphia Union II
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Columbus Crew II
Ngày 06:00 · 05/09
Sân đấu Subaru Park
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 05/09
Sân đấu Subaru Park
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

12 Philadelphia Union II 25 trận 36 điểm
3 Columbus Crew II 24 trận 45 điểm

Đối đầu gần đây

Giải dự bị MLS Mỹ Philadelphia Union II 1 - 0 Columbus Crew II
Giải dự bị MLS Mỹ Columbus Crew II 2 - 0 Philadelphia Union II
Giải dự bị MLS Mỹ Philadelphia Union II 1 - 1 Columbus Crew II
Giải dự bị MLS Mỹ Columbus Crew II 1 - 3 Philadelphia Union II
Giải dự bị MLS Mỹ Columbus Crew II 1 - 3 Philadelphia Union II
R. Aoki Yellow Card Columbus Crew II
O. Benitez Yellow Card Philadelphia Union II
J. Danjaji Substitution 1 · Kiến tạo: C. Adams Columbus Crew II
I. Ewing Substitution 2 · Kiến tạo: K. Gbamble Columbus Crew II
G. De Libera Substitution 3 · Kiến tạo: J. Chirinos Columbus Crew II
P. Forfor Substitution 4 · Kiến tạo: T. Brown Columbus Crew II
A. Diop Substitution 1 · Kiến tạo: I. Mendoza Philadelphia Union II
J. Ruf Substitution 2 · Kiến tạo: G. Sequera Philadelphia Union II
W. Ferreira Substitution 3 · Kiến tạo: T. Gladstone Philadelphia Union II
M. De Paula Yellow Card Philadelphia Union II
J. Griffin Normal Goal · Kiến tạo: K. LeBlanc Philadelphia Union II
R. Aoki Substitution 5 · Kiến tạo: G. Di Noto Columbus Crew II
J. Griffin Substitution 4 · Kiến tạo: O. Pratt Philadelphia Union II

Columbus Crew II

Huấn luyện viên Federico Higuain

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Chưa có thống kê trận đấu.
Giải dự bị MLS Mỹ Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Philadelphia Union II Columbus Crew II

1X2

1 2.15 X 3.8 2 2.6

AH

H 0 1.8 A 0 2

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.34 N 2.83

1X2

1 2.6 X 2.62 2 2.88

AH

H 0 1.72 A 0 2.08

O/U

O 1 1.38 U 1 2.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 19 1-0 15 0-2 21 1-1 9 2-0 17 0-3 29 1-2 13 2-1 11 3-0 21 0-4 41 1-3 19 2-2 11 3-1 17 4-0 34 0-5 67 1-4 34 2-3 21 3-2 19 4-1 26 5-0 51 1-5 51 2-4 41 3-3 26 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 67 3-4 51 4-3 41 5-2 51 6-1 81 3-5 81 4-4 67 5-3 81
Chưa có thống kê cầu thủ.