Hạng Nhất Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Portsmouth
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Derby
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Fratton Park · Portsmouth
Trọng tài S. Allison
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Fratton Park · Portsmouth
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài S. Allison

Bảng xếp hạng · 2026

20 Portsmouth 4 trận 3 điểm
15 Derby 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Portsmouth 0 - 2 Derby
Hạng Nhất Anh Portsmouth 0 - 1 Derby
Hạng Nhất Anh Derby 1 - 1 Portsmouth
Hạng Nhất Anh Portsmouth 2 - 2 Derby
Hạng Nhất Anh Derby 4 - 0 Portsmouth
S. Szmodics Normal Goal · Kiến tạo: B. Clark Derby
Sondre Langas Yellow Card Derby
R. Brewster Substitution 1 · Kiến tạo: L. Salvesen Derby
L. Salvesen Normal Goal · Kiến tạo: O. Fraulo Derby
R. Kavuma McQueen Substitution 1 · Kiến tạo: L. Brooke-Smith Portsmouth
Marezi Substitution 2 · Kiến tạo: C. Bishop Portsmouth
Terry Devlin Yellow Card Portsmouth
E. Adams Substitution 3 · Kiến tạo: R. R. Shein Portsmouth
M. Pack Substitution 4 · Kiến tạo: I. Mohamed Portsmouth
C. Forsyth Substitution 2 · Kiến tạo: R. Nyambe Derby
B. Clark Substitution 3 · Kiến tạo: J. Ward Derby
Charlie Taylor Yellow Card Derby
Z. Swanson Substitution 5 · Kiến tạo: O. Bailey Portsmouth
R. Hedges Substitution 4 · Kiến tạo: M. Johnston Derby
S. Szmodics Substitution 5 · Kiến tạo: F. Bilbija Derby

Portsmouth

Huấn luyện viên John Mousinho

Đội hình xuất phát

  • 31 D. Bielica
  • 24 T. Devlin
  • 2 B. Arthur
  • 55 M. Dia
  • 22 Z. Swanson
  • 7 M. Pack
  • 38 E. Adams
  • 11 A. Kamara
  • 10 A. Segecic
  • 25 R. Kavuma McQueen
  • 29 Marezi

Cầu thủ dự bị

  • 1 N. Schmid
  • 5 R. Poole
  • 8 J. Swift
  • 27 O. Bailey
  • 19 R. R. Shein
  • 28 L. Brooke-Smith
  • 37 I. Mohamed
  • 9 C. Bishop
  • 34 H. Blair

Derby

Huấn luyện viên John Eustace

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Widell Zetterstrom
  • 6 S. Langas
  • 28 D. Sanderson
  • 3 C. Forsyth
  • 18 C. Taylor
  • 29 O. Fraulo
  • 20 A. Mowatt
  • 26 R. Hedges
  • 8 B. Clark
  • 10 R. Brewster
  • 11 S. Szmodics

Cầu thủ dự bị

  • 31 J. Vickers
  • 24 R. Nyambe
  • 22 M. Johnston
  • 37 O. Eames
  • 23 J. Ward
  • 33 C. Blackett-Taylor
  • 13 F. Bilbija
  • 19 H. Meister
  • 15 L. Salvesen
Portsmouth
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Derby
424 Chuyền chính xác 184
10 Sút trong vòng cấm 7
11 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Sút bị chặn 1
14 Free Kicks 12
3 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 3
9 Sút chệch mục tiêu 2
500 Tổng đường chuyền 265
21 Tổng cú sút 8
1 Thẻ vàng 2
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Portsmouth Derby

1X2

1 2 X 3.3 2 3.6

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.27

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 2.6 X 2.2 2 4.33

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 11 1-0 7 0-2 21 1-1 6 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 17 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 17 4-0 34 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 0-6 501 1-5 251 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 201 1-6 501 2-5 301 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 201 2-6 501 3-5 501 4-4 251 5-3 251 6-2 301 7-1 501

Portsmouth 20 cầu thủ

J. Swift 8
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Shein 19
Số phút 18 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Schmid 1
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Poole 5
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Mohamed 37
Số phút 18 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Brooke-Smith 28
Số phút 25 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Bailey 27
Số phút 5 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bishop 9
Số phút 24 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Blair 34
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bielica 31
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Devlin 24
Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Benjamin Arthur 2
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madiodio Dia
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Swanson 22
Số phút 85 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pack 7
Số phút 72 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Adams 38
Số phút 72 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kamara 11
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Segecic 10
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kavuma McQueen 25
Số phút 65 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Milovanović 29
Số phút 66 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Derby 20 cầu thủ

S. Szmodics 11
Số phút 86 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Vickers 31
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Johnston 22
Số phút 4 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nyambe 24
Số phút 10 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Owen Eames
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Blackett-Taylor 33
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ward 23
Số phút 9 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Meister 19
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Bilbija 13
Số phút 4 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Salvesen 15
Số phút 31 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.53
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Brewster 10
Số phút 59 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Clark 8
Số phút 81 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hedges 26
Số phút 86 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mowatt 20
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Fraulo 29
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 18
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Forsyth 3
Số phút 80 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sanderson 28
Số phút 90 Điểm số 7.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Langås 6
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Widell Zetterström 1
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0