VĐQG Bỉ Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà St. Truiden
0 - 3 H1 0-1
Đội khách Union St. Gilloise
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Daio Wasabi Stayen · Sint-Truiden
Trọng tài N. Verboomen
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 03/09
Sân đấu Daio Wasabi Stayen · Sint-Truiden
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài N. Verboomen

Bảng xếp hạng · 2026

12 St. Truiden 2 trận 2 điểm
7 Union St. Gilloise 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ St. Truiden 0 - 3 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ St. Truiden 2 - 1 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ Union St. Gilloise 1 - 0 St. Truiden
VĐQG Bỉ St. Truiden 1 - 3 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ Union St. Gilloise 2 - 0 St. Truiden
Kevin Mac Allister Yellow Card Union St. Gilloise
Louis Patris Normal Goal · Kiến tạo: Mateo Biondic Union St. Gilloise
Abdoulaye Sissako Yellow Card St. Truiden
Robert-Jan Vanwesemael Yellow Card St. Truiden
Nelson Ishiwatari Yellow Card St. Truiden
Kevin Mac Allister Normal Goal · Kiến tạo: Besfort Zeneli Union St. Gilloise
Kevin Mac Allister Goal confirmed Union St. Gilloise
Nelson Ishiwatari Substitution 1 · Kiến tạo: Ryan Merlen St. Truiden
Oumar Diouf Substitution 2 · Kiến tạo: Samed Baždar St. Truiden
Kamiel Van De Perre Yellow Card Union St. Gilloise
Relebohile Mofokeng Normal Goal · Kiến tạo: Mateo Biondic Union St. Gilloise
Relebohile Mofokeng Substitution 1 · Kiến tạo: Darius Olaru Union St. Gilloise
Guilherme Smith Substitution 2 · Kiến tạo: Denzel De Roeve Union St. Gilloise
Ryotaro Araki Substitution 3 · Kiến tạo: Kaito Matsuzawa St. Truiden
Mateo Biondic Substitution 3 · Kiến tạo: Sekou Abrahame Keita Union St. Gilloise
Kamiel Van De Perre Substitution 4 · Kiến tạo: Rob Schoofs Union St. Gilloise
Arbnor Muja Substitution 4 · Kiến tạo: Shion Shinkawa St. Truiden
Robert-Jan Vanwesemael Substitution 5 · Kiến tạo: Taiga Hata St. Truiden
Besfort Zeneli Substitution 5 · Kiến tạo: Raul Florucz Union St. Gilloise

St. Truiden

4-2-3-1

Huấn luyện viên F. De Meyer

Đội hình xuất phát

  • 16 L. Kokubo G
  • 60 R. Vanwesemael D
  • 22 W. Janssens D
  • 26 V. Musliu D
  • 23 J. Pupe D
  • 18 N. Ishiwatari M
  • 8 A. Sissako M
  • 7 A. Muja M
  • 71 R. Araki M
  • 10 I. Sebaoui M
  • 77 O. Diouf F

Cầu thủ dự bị

  • 14 R. Merlen M
  • 38 K. Matsuzawa F
  • 21 M. Lendfers G
  • 3 T. Hata D
  • 33 A. Diriken M
  • 31 I. Benachour M
  • 9 S. Baždar F
  • 99 S. Shinkawa M
  • 5 S. Taniguchi D

Union St. Gilloise

3-4-3

Huấn luyện viên D. Hubert

Đội hình xuất phát

  • 12 H. Koffi G
  • 5 K. Mac Allister D
  • 29 M. Sylla D
  • 80 O. Kričfaluši D
  • 27 L. Patris M
  • 8 A. Zorgane M
  • 6 K. Van de Perre M
  • 11 Guilherme Henriques da Silva Carvalho M
  • 38 R. Mofokeng F
  • 9 M. Biondic F
  • 23 B. Zeneli F

Cầu thủ dự bị

  • 17 R. Schoofs M
  • 1 V. Chambaere G
  • 21 D. De Roeve D
  • 30 R. Florucz F
  • 55 N. Havenaar D
  • 28 D. Olaru M
  • 14 I. Pavlić M
  • 39 Y. Hamoutahar M
  • 32 S. Keita F
St. Truiden
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Union St. Gilloise
442 Chuyền chính xác 452
3 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Sút bị chặn 2
9 Free Kicks 14
2 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 1
2 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
534 Tổng đường chuyền 535
6 Tổng cú sút 12
3 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 1
14 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
VĐQG Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
St. Truiden Union St. Gilloise

1X2

1 3.4 X 3.4 2 1.95

AH

H +1.5 1.3 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 4 X 2.3 2 2.5

AH

H +0.75 1.32 A -0.75 1.15

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 10 1-0 15 0-2 11 1-1 7 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 12 3-1 26 4-0 81 0-5 51 1-4 29 2-3 21 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 51 5-1 126 0-7 401 1-6 126 2-5 67 3-4 51 4-3 81 5-2 151 6-1 451 1-7 351 2-6 151 3-5 126 4-4 126 5-3 201 3-6 351 4-5 301 5-4 451

St. Truiden 20 cầu thủ

R. Araki 71 · M
Số phút 65 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Diouf 77 · F
Số phút 57 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ishiwatari 18 · M
Số phút 57 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
W. Janssens 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Muja 7 · M
Số phút 72 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Musliu 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pupe 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Sebaoui 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sissako 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Vanwesemael 60 · D
Số phút 72 Điểm số 5.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Kokubo 16 · G
Số phút 90 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Merlen 14 · M
Số phút 33 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matsuzawa 38 · F
Số phút 25 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lendfers 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Hata 3 · D
Số phút 18 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Diriken 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Benachour 31 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Baždar 9 · F
Số phút 33 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Shinkawa 99 · M
Số phút 18 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Taniguchi 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Union St. Gilloise 20 cầu thủ

A. Zorgane 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Zeneli 23 · F
Số phút 79 Điểm số 7.55 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.55
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Van de Perre 6 · M
Số phút 72 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sylla 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Patris 27 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mofokeng 38 · F
Số phút 65 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
8.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mac Allister 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Kričfaluši 80 · D
Số phút 90 Điểm số 7.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Henriques da Silva Carvalho 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Biondic 9 · F
Số phút 71 Điểm số 7 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Koffi 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Schoofs 17 · M
Số phút 18 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Chambaere 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. De Roeve 21 · D
Số phút 25 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Florucz 30 · F
Số phút 11 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Havenaar 55 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Olaru 28 · M
Số phút 25 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Pavlić 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hamoutahar 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Keita 32 · F
Số phút 19 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0