VĐQG Bosnia Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Zrinjski
2 - 1 H1 2-1
Đội khách Siroki Brijeg
Ngày 01:15 · 07/09
Sân đấu Stadion pod Bijelim Brijegom · Mostar
Trọng tài I. Peljto
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 07/09
Sân đấu Stadion pod Bijelim Brijegom · Mostar
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài I. Peljto

Bảng xếp hạng · 2026

1 Zrinjski 5 trận 15 điểm
2 Siroki Brijeg 4 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bosnia Zrinjski 2 - 1 Siroki Brijeg
Friendlies Clubs Siroki Brijeg 0 - 2 Zrinjski
VĐQG Bosnia Siroki Brijeg 2 - 1 Zrinjski
VĐQG Bosnia Zrinjski 1 - 1 Siroki Brijeg
VĐQG Bosnia Siroki Brijeg 1 - 2 Zrinjski
N. Bilbija Normal Goal Zrinjski
M. Barac Normal Goal Siroki Brijeg
M. Kordic-Gruzic Yellow Card Siroki Brijeg
D. Lagumdzija Yellow Card Zrinjski
N. Bilbija Normal Goal · Kiến tạo: K. Abramovic Zrinjski
M. Cuze Substitution 1 · Kiến tạo: I. Savic Zrinjski
K. Sesar Yellow Card Siroki Brijeg
D. Virgili Missed Penalty · Kiến tạo: D. Virgili Siroki Brijeg
K. Sesar Substitution 1 · Kiến tạo: L. Guedes Siroki Brijeg
D. Lagumdzija Substitution 2 · Kiến tạo: N. Gajzler Zrinjski
M. Mourelo Yellow Card Siroki Brijeg
M. Soldo Yellow Card Siroki Brijeg
L. Romac Substitution 2 · Kiến tạo: M. Matic Siroki Brijeg
M. Mourelo Substitution 3 · Kiến tạo: I. Jelic Siroki Brijeg
K. Abramovic Substitution 3 · Kiến tạo: K. Stapic Zrinjski
D. Virgili Substitution 4 · Kiến tạo: F. Jelcic Siroki Brijeg
M. Barac Substitution 5 · Kiến tạo: I. Kraljevic Siroki Brijeg
N. Bilbija Substitution 4 · Kiến tạo: T. Juric Zrinjski
N. Gajzler Substitution 5 · Kiến tạo: M. Cuic Zrinjski
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Bosnia 1xBet
Cả trận Hiệp một
Zrinjski Siroki Brijeg

1X2

1 1.33 X 4.2 2 8.5

AH

H -1.25 1.78

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.08

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.23 N 1.57

1X2

1 1.8 X 2.3 2 8

AH

A -0.75 1.78

O/U

O 1 1.77 U 1 1.93

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 21 1-0 7 0-2 41 1-1 9 2-0 6.5 0-3 81 1-2 23 2-1 9 3-0 8.5 1-3 51 2-2 21 3-1 12 4-0 15 1-4 151 2-3 51 3-2 29 4-1 21 5-0 29 2-4 151 3-3 67 4-2 41 5-1 41 6-0 51 4-3 101 5-2 67 6-1 67 7-0 101 6-2 151 7-1 151
Chưa có thống kê cầu thủ.